Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
埃德·米利班德
Āi dé · Mǐ lì bān dé

Ed Milliband, chính trị gia lao động Anh, lãnh đạo phe đối lập từ 2010

Cụm từ
埃德
Āi dé

Ed (tên - Eduard)

Cụm từ
埃弗顿
Āi fú dùn

Everton (thị trấn ở tây bắc nước Anh); đội bóng Everton

Cụm từ
埃布罗河
Āi bù luó Hé

Sông Ebro (ở đông bắc Tây Ban Nha)

Cụm từ
埃布罗
Āi bù luó

sông Ebro (ở đông bắc Tây Ban Nha)

Cụm từ
埃居
āi jū

écu (đồng tiền của Pháp, không sử dụng từ cuối thế kỷ 18)

Cụm từ
埃奥罗斯
Āi ào luó sī

Aeolus, thần gió trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ
埃夫伯里
Āi fū bó lǐ

Avebury (vòng đá gần Stonehenge)

Cụm từ
埃塞俄比亚语
Āi sāi é bǐ yà yǔ

ngôn ngữ Ethiopia

Cụm từ
埃塞俄比亚界
Āi sài é bǐ yà jiè

Khu hệ Ethiopia, còn gọi là vùng sinh thái Afrotropical

Cụm từ
埃塞俄比亚
Āi sài é bǐ yà

Ethiopia

Cụm từ
埃塔
Āi tǎ

ETA (Euskadi Ta Askatasuna hoặc Quê hương và Tự do xứ Basque), nhóm ly khai vũ trang Basque

Cụm từ
埃因霍温
Āi yīn huò wēn

Eindhoven (thành phố ở Hà Lan)

Cụm từ
埃及豆
Āi jí dòu

đậu gà

Cụm từ
埃及夜鹰
Āi jí yè yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim yến Ai Cập (Caprimulgus aegyptius)

Cụm từ
埃及古物学者
Āi jí gǔ wù xué zhě

nhà khảo cổ học Ai Cập

Cụm từ
埃及古物学
Āi jí gǔ wù xué

Ai Cập cổ vật học

Cụm từ
埃及
Āi jí

Ai Cập

Cụm từ
埃博拉病毒
Āi bó lā bìng dú

virus Ebola

Cụm từ
埃博拉
Āi bó lā

Ebola (virus)

Cụm từ
埃加迪群岛
Āi jiā dí Qún dǎo

Quần đảo Aegadian gần Sicily, Ý

Cụm từ
埃利斯岛
Āi lì sī Dǎo

Đảo Ellis

Cụm từ
埃克托·柏辽兹
Āi kè tuō · Bó liáo zī

Hector Berlioz (1803-1869), nhà soạn nhạc lãng mạn người Pháp, tác giả bản Symphonie Fantastique

Cụm từ
埃克托
Āi kè tuō

Hector (tên)

Cụm từ
āi

bụi; bẩn; angstrom; phiên âm ai hoặc e

Từ vựng
埂子
gěng zi

dải đất cao; bờ đất thấp ngăn cách các cánh đồng

Cụm từ
gěng

dải đất cao; bờ đất thấp ngăn cách các cánh đồng

Từ vựng
chuí

biến thể cũ của 垂[chui2]

Từ vựng

giá để cốc bằng đất còn được gọi là 反坫[fan3 dian4] (cổ); biến thể cũ của 序

Từ vựng
hàn

con đê nhỏ

Từ vựng