埃塞俄比亚语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
埃塞俄比亚语
ngôn ngữ Ethiopia
Giản thể埃塞俄比亚语
Phồn thể埃塞俄比亞語
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng