Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

āi

埃 là gì?

[āi] có nghĩa là bụi; bẩn; angstrom; phiên âm ai hoặc e.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埃 trong tiếng Việt

  1. bụi
  2. bẩn
  3. angstrom
  4. phiên âm ai hoặc e

Cách đọc và ghi nhớ 埃

được đọc là āi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bụi; bẩn; angstrom; phiên âm ai hoặc e”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan