Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坞壁塢壁

wù bì

坞壁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坞壁 trong tiếng Việt

pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố

Tra từ liên quan