坞堡塢堡 wù bǎo 坞堡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坞堡 trong tiếng Việt pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan