Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tián

填 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 填 trong tiếng Việt

lấp hoặc nhồi; (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vào

Tra từ liên quan