Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
填充剂填充劑

tián chōng jì

填充剂 là gì?

填充剂 [tián chōng jì] có nghĩa là chất làm đầy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 填充剂 trong tiếng Việt

chất làm đầy

Cách đọc và ghi nhớ 填充剂

填充剂 được đọc là tián chōng jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất làm đầy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan