Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
墨绿色
mò lǜ sè

màu xanh lục đậm

Cụm từ
墨绿
mò lǜ

xanh đậm; xanh rừng

Cụm từ
墨累达令流域
Mò lèi Dá lìng liú yù

hệ thống sông Murray-Darling ở đông nam Úc

Cụm từ
墨累
Mò lèi

Murray (tên)

Cụm từ
墨索里尼
Mò suǒ lǐ ní

Benito Mussolini (1883-1945), nhà độc tài phát xít Ý, "Il Duce", thủ tướng 1922-1943

Cụm từ
墨纸
mò zhǐ

giấy thấm

Cụm từ
墨笔
mò bǐ

bút lông

Cụm từ
墨竹工卡县
Mò zhú gōng kǎ xiàn

huyện Maizhokunggar, tiếng Tạng: Mal gro gung dkar rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng

Cụm từ
墨竹工卡
Mò zhú gōng kǎ

huyện Maizhokunggar, tiếng Tạng: Mal gro gung dkar rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng

Cụm từ
墨砚
mò yàn

thỏi mực; đá mài mực

Cụm từ
墨盒
mò hé

hộp mực

Cụm từ
墨玉县
Mò yù Xiàn

Huyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
墨玉
Mò yù

Huyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
墨尔钵
Mò ěr bō

xem 墨爾本|墨尔本[Mo4 er3 ben3]

Cụm từ
墨尔本
Mò ěr běn

Melbourne, Úc

Cụm từ
墨湾
Mò Wān

Vịnh Mexico

Cụm từ
墨渍
mò zì

vết mực; vết ố mực; nét mực loang; vệt mực

Cụm từ
墨江县
Mò jiāng xiàn

huyện tự trị Mặc Giang, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
墨江哈尼族自治县
Mò jiāng Hā ní zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Cáp Nê Mặc Giang, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
墨汁
mò zhī

mực tàu đã chuẩn bị sẵn

Cụm từ
墨水瓶架
mò shuǐ píng jià

giá để lọ mực

Cụm từ
墨水儿
mò shuǐ r

biến thể er hoá của 墨水[mo4 shui3]

Cụm từ
墨水
mò shuǐ

mực; LT:瓶[ping2]

Cụm từ
墨条
mò tiáo

thỏi mực

Cụm từ
墨斗
mò dǒu

dụng cụ đánh dấu đường thẳng của thợ mộc (dây mực được kéo căng rồi thả xuống gỗ)

Cụm từ
墨巴本
Mò bā běn

(Đài Loan) Mbabane, thủ đô hành chính của Eswatini

Cụm từ
墨家
Mò jiā

Mặc gia, trường phái thời Chiến Quốc (475-220 TCN), do triết gia Mặc Tử 墨子[Mo4 zi3] sáng lập

Cụm từ
墨客
mò kè

người văn chương

Cụm từ
墨守成规
mò shǒu chéng guī

bảo thủ, tuân thủ quy tắc một cách mù quáng (thành ngữ)

Thành ngữ
墨子
Mò zǐ

Mặc Tử (khoảng 470-391 TCN), người sáng lập trường phái Mặc gia 墨家[Mo4 jia1] thời Chiến Quốc (475-220 TCN)

Cụm từ