墨斗
墨斗 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 墨斗 trong tiếng Việt
dụng cụ đánh dấu đường thẳng của thợ mộc (dây mực được kéo căng rồi thả xuống gỗ)
dụng cụ đánh dấu đường thẳng của thợ mộc (dây mực được kéo căng rồi thả xuống gỗ)