Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
墨斗

mò dǒu

墨斗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 墨斗 trong tiếng Việt

dụng cụ đánh dấu đường thẳng của thợ mộc (dây mực được kéo căng rồi thả xuống gỗ)

Tra từ liên quan