Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
坟丘
fén qiū

mộ phần

Cụm từ
fén

mộ; mả; LT:座[zuo4]; bờ đê; gò; sách cổ

Từ vựng
tán

biến thể của 罈|坛[tan2]

Từ vựng
堕云雾中
duò yún wù zhōng

nghĩa đen: lạc vào trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn bối rối

Thành ngữ
堕落
duò luò

sa đọa; thoái hóa; trở nên đồi bại; tham nhũng; rơi vào sa ngã

Cụm từ
堕胎
duò tāi

phá thai

Cụm từ
堕楼
duò lóu

nhảy lầu tự tử

Cụm từ
duò

rơi; chìm; (nghĩa bóng) suy đồi

Từ vựng

biến thể của 地[di4]

Từ vựng
zūn

cốc; bình; hũ rượu

Từ vựng
dūn

biến thể cũ của 墩[dun1]

Từ vựng
墩布
dūn bù

giẻ lau; chổi lau nhà; LT:把[ba3]

Cụm từ
dūn

khối; trụ cổng; bệ cầu; phân loại cho cụm cây; phân loại cho ván bài: ván; (cổ) tháp canh

Từ vựng
墨鱼
mò yú

mực nang

Cụm từ
墨镜
mò jìng

kính râm; LT:隻|只[zhi1],雙|双[shuang1],副[fu4]

Cụm từ
墨迹
mò jì

vết mực; thư pháp hoặc tranh gốc của người nổi tiếng

Cụm từ
墨角兰
mò jiǎo lán

cây marjoram (Origanum majorana)

Cụm từ
墨西拿海峡
Mò xī ná Hǎi xiá

eo biển Messina giữa Calabria và Sicilia

Cụm từ
墨西拿
Mò xī ná

Messina, thành phố Sicilia

Cụm từ
墨西哥辣椒
Mò xī gē là jiāo

ớt jalapeño

Cụm từ
墨西哥湾
Mò xī gē Wān

Vịnh Mexico

Cụm từ
墨西哥卷饼
Mò xī gē juǎn bǐng

taco; burrito

Cụm từ
墨西哥城
Mò xī gē chéng

Thành phố Mexico, thủ đô của Mexico

Cụm từ
墨西哥人
Mò xī gē rén

người Mexico

Cụm từ
墨西哥
Mò xī gē

Mexico

Cụm từ
墨脱县
Mò tuō xiàn

huyện Mêdog, Tiếng Tạng: Me tog rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
墨脱
Mò tuō

huyện Mêdog, tiếng Tây Tạng: Me tog rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
墨者
Mò zhě

người theo học thuyết Mặc Tử; người theo trường phái Mặc gia

Cụm từ
墨翟
Mò Dí

tên gốc của Mặc Tử 墨子[Mo4 zi3]

Cụm từ
墨线
mò xiàn

đường mực; dụng cụ đánh dấu thẳng của thợ mộc (một sợi dây tẩm mực được kéo căng rồi thả xuống gỗ)

Cụm từ