Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
墨玉

Mò yù

墨玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 墨玉 trong tiếng Việt

Huyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Tra từ liên quan