墨尔钵
xem 墨爾本|墨尔本[Mo4 er3 ben3]
xem 墨爾本|墨尔本[Mo4 er3 ben3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện tự trị Mặc Giang, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
›墨江哈尼族自治县Mò jiāng Hā ní zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Cáp Nê Mặc Giang, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
›墨水儿mò shuǐ rbiến thể er hoá của 墨水[mo4 shui3]
›墨尔本Mò ěr běnMelbourne, Úc
›墨玉Mò yùHuyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
›墨湾Mò WānVịnh Mexico
›墨玉县Mò yù XiànHuyện Karakax, Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương
›墨渍mò zìvết mực; vết ố mực; nét mực loang; vệt mực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.