墨尔钵墨爾缽 Mò ěr bō 墨尔钵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 墨尔钵 trong tiếng Việt xem 墨爾本|墨尔本[Mo4 er3 ben3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan