Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
天竺
Tiān zhú

tiểu lục địa Ấn Độ (đặc biệt trong ngữ cảnh thời Đường hoặc Phật giáo)

Cụm từ
天窗
tiān chuāng

cửa sập; cửa sổ trời; mái kính

Cụm từ
天穿日
tiān chuān rì

một lễ hội của người Khách Gia tổ chức vào ngày 20 tháng giêng âm lịch

Cụm từ
天空
tiān kōng

bầu trời

Cụm từ
天秤座
Tiān chèng zuò

Thiên Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cụm từ
天秤
tiān chèng

cân bàn; âm Đài Loan [tian1 ping2]

Cụm từ
天禄
tiān lù

con vật điêu khắc cát tường, thường là kỳ lân hoặc hươu có đuôi dài; sở hữu đế chế

Cụm từ
天神
tiān shén

thần; chư thần

Cụm từ
天祝藏族自治县
Tiān zhù Zàng zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Tạng Thiên Chúc ở Vũ Uy 武威[Wu3 wei1], Cam Túc

Cụm từ
天祝县
Tiān zhù xiàn

huyện tự trị dân tộc Tạng Thiên Chúc ở Vũ Uy 武威[Wu3 wei1], Cam Túc

Cụm từ
天眼
Tiān yǎn

biệt danh của kính viễn vọng vô tuyến FAST (ở Quý Châu)

Cụm từ
天真烂漫
tiān zhēn làn màn

ngây thơ và hồn nhiên

Cụm từ
天真
tiān zhēn

ngây thơ; trong sáng; chất phác

Cụm từ
天疱疮
tiān pào chuāng

(y học) bệnh pemphigus

Cụm từ
天皇
Tiān huáng

Thiên Hoàng, một trong ba vị hoàng đế huyền thoại 三皇[san1 huang2]; hoàng đế; hoàng đế Nhật Bản

Cụm từ
天癸
tiān guǐ

(Đông y) kinh nguyệt; kỳ kinh

Cụm từ
天界
tiān jiè

thiên đường

Cụm từ
天生丽质
tiān shēng lì zhì

vẻ đẹp tự nhiên

Cụm từ
天生的一对
tiān shēng de yī duì

cặp đôi sinh ra dành cho nhau

Cụm từ
天生一对
tiān shēng yī duì

một cặp trời sinh; một cặp đôi hoàn hảo

Cụm từ
天生
tiān shēng

bản chất; tính khí; bẩm sinh; tự nhiên

Cụm từ
天玑
tiān jī

sao gamma Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng

Cụm từ
天璇
tiān xuán

sao beta Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng

Cụm từ
天琴星座
Tiān qín xīng zuò

Chòm sao Thiên Cầm, chòm sao chứa sao Chức Nữ 織女星|织女星[Zhi1 nu:3 xing1]

Cụm từ
天琴座
Tiān qín zuò

Chòm sao Thiên Cầm

Cụm từ
天理难容
tiān lǐ nán róng

Trời không dung tha (thành ngữ); hành vi không thể chấp nhận

Thành ngữ
天理教
Tiān lǐ jiào

Thiên Lý Giáo (tôn giáo Nhật Bản)

Cụm từ
天理
tiān lǐ

thiên lý; trật tự tự nhiên của vạn vật

Cụm từ
天球赤道
tiān qiú chì dào

xích đạo thiên cầu

Cụm từ
天球
tiān qiú

thiên cầu

Cụm từ