Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
奶嘴
nǎi zuǐ

núm vú (trên bình sữa em bé); núm vú giả

Cụm từ
奶品
nǎi pǐn

sản phẩm từ sữa

Cụm từ
奶名
nǎi míng

tên thân mật cho trẻ nhỏ; tên lúc nhỏ

Cụm từ
nǎi

vú; sữa; cho bú

Từ vựng
奴颜婢膝
nú yán bì xī

khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh; cúi đầu để lấy lòng

Thành ngữ
奴隶社会
nú lì shè huì

xã hội sở hữu nô lệ (đứng trước xã hội phong kiến 封建社會|封建社会 trong lý thuyết Marxist)

Cụm từ
奴隶制度
nú lì zhì dù

chế độ nô lệ

Cụm từ
奴隶制
nú lì zhì

chế độ nô lệ

Cụm từ
奴隶主
nú lì zhǔ

chủ nô

Cụm từ
奴隶
nú lì

nô lệ

Cụm từ
奴才
nú cai

nô lệ; nghĩa bóng: kẻ xu nịnh

Cụm từ
奴役
nú yì

bắt làm nô lệ

Cụm từ
奴工
nú gōng

lao động nô lệ; công nhân nô lệ

Cụm từ
奴家
nú jiā

(cổ) nô gia (cách tự xưng khiêm tốn của nữ trẻ)

Cụm từ
奴婢
nú bì

đầy tớ nô lệ

Cụm từ
奴化
nú huà

biến thành nô lệ; khuất phục

Cụm từ
奴儿干都司
Nú ér gān dū sī

trụ sở tỉnh thời nhà Minh ở khu vực Hắc Long Giang và Vladivostok

Cụm từ
奴儿干
Nú ér gān

một phần Hắc Long Giang và khu vực Vladivostok do triều Minh cai trị

Cụm từ
奴仆
nú pú

người hầu

Cụm từ

nô lệ

Từ vựng
女高音
nǚ gāo yīn

giọng nữ cao

Cụm từ
女体盛
nǚ tǐ chéng

nyotaimori hay "body sushi", tập tục Nhật Bản phục vụ sushi trên cơ thể phụ nữ khỏa thân

Cụm từ
女双
nǚ shuāng

đôi nữ (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)

Cụm từ
女阴
nǚ yīn

âm hộ; bộ phận sinh dục nữ

Cụm từ
女郎
nǚ láng

người phụ nữ trẻ; thiếu nữ; cô gái; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
女贞
nǚ zhēn

cây ligustrum (chi Ligustrum)

Cụm từ
女警员
nǚ jǐng yuán

một nữ cảnh sát

Cụm từ
女警
nǚ jǐng

nữ cảnh sát

Cụm từ
女衬衫
nǚ chèn shān

áo blouse

Cụm từ
女装
nǚ zhuāng

quần áo nữ

Cụm từ