女高音
giọng nữ cao
giọng nữ cao
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nyotaimori hay "body sushi", tập tục Nhật Bản phục vụ sushi trên cơ thể phụ nữ khỏa thân
›女双nǚ shuāngđôi nữ (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)
›奴仆nú púngười hầu
›女阴nǚ yīnâm hộ; bộ phận sinh dục nữ
›奴儿干Nú ér gānmột phần Hắc Long Giang và khu vực Vladivostok do triều Minh cai trị
›女郎nǚ lángngười phụ nữ trẻ; thiếu nữ; cô gái; LT:個|个[ge4],位[wei4]
›奴儿干都司Nú ér gān dū sītrụ sở tỉnh thời nhà Minh ở khu vực Hắc Long Giang và Vladivostok
›女贞nǚ zhēncây ligustrum (chi Ligustrum)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.