奶嘴 nǎi zuǐ 奶嘴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奶嘴 trong tiếng Việt núm vú (trên bình sữa em bé); núm vú giả 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan