Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女郎

nǚ láng

女郎 là gì?

女郎 [nǚ láng] có nghĩa là người phụ nữ trẻ; thiếu nữ; cô gái; LT:個|个[ge4],位[wei4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女郎 trong tiếng Việt

  1. người phụ nữ trẻ
  2. thiếu nữ
  3. cô gái
  4. LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cách đọc và ghi nhớ 女郎

女郎 được đọc là nǚ láng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người phụ nữ trẻ; thiếu nữ; cô gái; LT:個|个[ge4],位[wei4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan