Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
妖冶
yāo yě

đẹp và lẳng lơ

Cụm từ
妖人
yāo rén

pháp sư; thuật sĩ

Cụm từ
yāo

yêu quái; phù thủy; ma quỷ; quyến rũ; mê hoặc; quái vật; ảo ảnh; ác quỷ

Từ vựng
妓馆
jì guǎn

nhà thổ

Cụm từ
妓院
jì yuàn

nhà thổ; nhà chứa

Cụm từ
妓寨
jì zhài

nhà thổ

Cụm từ
妓女
jì nǚ

gái mại dâm; gái điếm

Cụm từ

gái mại dâm

Từ vựng
妒贤忌能
dù xián jì néng

đố kỵ người đức hạnh và tài năng (thành ngữ)

Thành ngữ
妒能害贤
dù néng hài xián

ghen ghét người tài, đố kỵ với người giỏi (thành ngữ)

Thành ngữ
妒忌
dù jì

ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.); đố kỵ; ghen tuông

Cụm từ
妒嫉
dù jí

ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.); đố kỵ; ghen tuông

Cụm từ

đố kỵ (thành công, tài năng); ghen tuông

Từ vựng
wèn

(dùng trong tên nữ)

Từ vựng
妍丽
yán lì

đẹp

Cụm từ
yán

đẹp

Từ vựng
妊妇
rèn fù

người mẹ mang thai

Cụm từ
妊娠试验
rèn shēn shì yàn

xét nghiệm thai

Cụm từ
妊娠
rèn shēn

thai kỳ; sự thai nghén

Cụm từ
rèn

mang thai; sự mang thai

Từ vựng
dān

biến thể cũ của 媅[dan1]

Từ vựng
hóng

biến thể cũ của 娂[hong2]

Từ vựng
妄说
wàng shuō

nói năng vô trách nhiệm; lời phỏng đoán nực cười

Cụm từ
妄语
wàng yǔ

nói dối; nói bậy

Cụm từ
妄言妄听
wàng yán wàng tīng

lời nói không cần thiết, người nghe có thể bỏ qua (thành ngữ); không nên coi trọng quá

Thành ngữ
妄言
wàng yán

nói dối; lời nói bừa; bịa đặt; nói nhảm; ảo tưởng (văn học)

Cụm từ
妄自菲薄
wàng zì fěi bó

quá khiêm tốn (thành ngữ); tự đánh giá thấp bản thân

Thành ngữ
妄自尊大
wàng zì zūn dà

tự cao tự đại một cách lố bịch (thành ngữ); ngạo mạn

Thành ngữ
妄称
wàng chēng

tuyên bố sai sự thật và không có cơ sở

Cụm từ
妄生穿凿
wàng shēng chuān záo

một phép loại suy gượng ép (thành ngữ); kết luận không có cơ sở

Thành ngữ