妊娠试验妊娠試驗 rèn shēn shì yàn 妊娠试验 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 妊娠试验 trong tiếng Việt xét nghiệm thai 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan