妖冶 yāo yě 妖冶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 妖冶 trong tiếng Việt đẹp và lẳng lơ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan