Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妖冶

yāo yě

妖冶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妖冶 trong tiếng Việt

đẹp và lẳng lơ

Tra từ liên quan