Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妄生穿凿妄生穿鑿

wàng shēng chuān záo

妄生穿凿 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妄生穿凿 trong tiếng Việt

  1. một phép loại suy gượng ép (thành ngữ)
  2. kết luận không có cơ sở
Tra từ liên quan