Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妄语妄語

wàng yǔ

妄语 là gì?

妄语 [wàng yǔ] có nghĩa là nói dối; nói bậy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妄语 trong tiếng Việt

  1. nói dối
  2. nói bậy

Cách đọc và ghi nhớ 妄语

妄语 được đọc là wàng yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói dối; nói bậy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan