Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妓女

jì nǚ

妓女 là gì?

妓女 [jì nǚ] có nghĩa là gái mại dâm; gái điếm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妓女 trong tiếng Việt

  1. gái mại dâm
  2. gái điếm

Cách đọc và ghi nhớ 妓女

妓女 được đọc là jì nǚ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gái mại dâm; gái điếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan