Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
字组
zì zǔ

khối (dữ liệu); từ mã

Cụm từ
字素
zì sù

chữ vị

Cụm từ
字纸篓子
zì zhǐ lǒu zi

xem 字紙簍|字纸篓[zi4 zhi3 lou3]

Cụm từ
字纸篓
zì zhǐ lǒu

giỏ đựng giấy loại

Cụm từ
字节跳动
Zì jié Tiào dòng

ByteDance, công ty công nghệ Internet có trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012

Cụm từ
字节数
zì jié shù

số lượng byte

Cụm từ
字节
zì jié

(tin học) byte; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
字符集
zì fú jí

bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美國資訊交換標準碼|美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 統一碼|统一码)

Cụm từ
字符串
zì fú chuàn

chuỗi (tin học)

Cụm từ
字符
zì fú

ký tự (tin học)

Cụm từ
字码
zì mǎ

mã ký tự

Cụm từ
字眼
zì yǎn

cách diễn đạt

Cụm từ
字画
zì huà

nét chữ; thư pháp và hội họa

Cụm từ
字源
zì yuán

từ nguyên (của một từ không phải tiếng Trung); nguồn gốc của một chữ

Cụm từ
字母顺序
zì mǔ shùn xù

thứ tự chữ cái

Cụm từ
字母词
zì mǔ cí

từ chứa một hoặc nhiều chữ cái của bảng chữ cái (ví dụ: HSK, PK, WTO, PO文, PM2.5, γ射線|γ射线[γ she4 xian4])

Cụm từ
字母表
zì mǔ biǎo

bảng chữ cái

Cụm từ
字母
zì mǔ

chữ cái (của bảng chữ cái); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
字段
zì duàn

(trường (số, dữ liệu))

Cụm từ
字正腔圆
zì zhèng qiāng yuán

phát âm đẹp (trong nói hoặc hát) (thành ngữ)

Thành ngữ
字样
zì yàng

mẫu hoặc ký tự mẫu; khẩu hiệu hoặc cụm từ viết; ghi chú (ví dụ: "thư hàng không" 航空 trên thư, "bản thảo đầu tiên" 初稿 trên tài liệu, v.v.)

Cụm từ
字条
zì tiáo

mẩu ghi chú

Cụm từ
字根通用码
zì gēn tōng yòng mǎ

mã chung cho các bộ phận của chữ Hán; giống như mã Zheng 鄭碼|郑码[Zheng4 ma3]

Cụm từ
字根表
zì gēn biǎo

bảng các bộ phận dùng trong phương pháp nhập liệu wubi 五筆輸入法|五笔输入法[wu3 bi3 shu1 ru4 fa3]

Cụm từ
字根合体字
zì gēn hé tǐ zì

từ ghép gốc

Cụm từ
字根
zì gēn

thành phần của một chữ Hán; (ngôn ngữ học) gốc từ; căn nguyên

Cụm từ
字林
Zì lín

"Zilin", từ điển chữ Hán với 12.824 mục từ khoảng năm 400 sau Công nguyên

Cụm từ
字书
zì shū

sách chữ (tức là sách vỡ lòng)

Cụm từ
字斟句酌
zì zhēn jù zhuó

cân nhắc từng từ từng câu

Cụm từ
字数
zì shù

số lượng ký tự viết; số lượng từ; số từ

Cụm từ