Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
字母

zì mǔ

字母 là gì?

字母 [zì mǔ] có nghĩa là chữ cái (của bảng chữ cái); LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 字母 trong tiếng Việt

  1. chữ cái (của bảng chữ cái)
  2. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 字母

字母 được đọc là zì mǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chữ cái (của bảng chữ cái); LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan