Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
孜孜不倦
zī zī bù juàn

nghĩa đen: cần cù không mệt mỏi (thành ngữ); nỗ lực liên tục; cần mẫn (trong học tập); tập trung

Thành ngữ
孜孜
zī zī

cần cù; chăm chỉ; siêng năng; cần mẫn

Cụm từ

dùng trong 孜孜[zi1zi1]

Từ vựng
孛星
bèi xīng

sao chổi (cổ)

Cụm từ
bèi

sao chổi

Từ vựng

tin tưởng; tin vào

Từ vựng
存食
cún shí

(về thức ăn) ứ đọng trong dạ dày do khó tiêu (Đông y)

Cụm từ
存钱罐
cún qián guàn

ống heo; ống tiền; hộp tiền

Cụm từ
存钱
cún qián

gửi tiền; tiết kiệm tiền

Cụm từ
存量
cún liàng

dự trữ

Cụm từ
存车处
cún chē chù

bãi đỗ xe (cho xe đạp)

Cụm từ
存车场
cún chē chǎng

bãi đậu xe đạp

Cụm từ
存贷款
cún dài kuǎn

tiền gửi tiết kiệm và khoản vay

Cụm từ
存贷
cún dài

tiền gửi và khoản vay

Cụm từ
存货
cún huò

hàng tồn kho; hàng lưu kho

Cụm từ
存托凭证
cún tuō píng zhèng

cổ phiếu lưu ký; chứng chỉ lưu ký (DR)

Cụm từ
存续
cún xù

tiếp tục tồn tại

Cụm từ
存簿
cún bù

sổ tiết kiệm; sổ tài khoản ngân hàng

Cụm từ
存留
cún liú

còn lại; tồn tại

Cụm từ
存活率
cún huó lǜ

(med.) tỷ lệ sống sót; (med.) tỷ lệ hồi phục

Cụm từ
存活
cún huó

sống sót (sau tai nạn nghiêm trọng); sự sống sót

Cụm từ
存水弯
cún shuǐ wān

bẫy nước (hệ thống ống nước); ống chữ U

Cụm từ
存款证
cún kuǎn zhèng

chứng chỉ tiền gửi

Cụm từ
存款者
cún kuǎn zhě

người gửi tiền; nhà đầu tư; chủ tài khoản

Cụm từ
存款准备金率
cún kuǎn zhǔn bèi jīn lǜ

tỷ lệ dự trữ bắt buộc

Cụm từ
存款单
cún kuǎn dān

chứng chỉ tiền gửi

Cụm từ
存款准备金
cún kuǎn zhǔn bèi jīn

dự trữ bắt buộc (tài chính)

Cụm từ
存款
cún kuǎn

gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.); tiền tiết kiệm ngân hàng; khoản tiền gửi ngân hàng

Cụm từ
存档
cún dàng

lưu trữ; đặt vào hồ sơ; dữ liệu đã lưu (cho trò chơi điện tử, v.v.)

Cụm từ
存根
cún gēn

cuống

Cụm từ