Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
字母词字母詞

zì mǔ cí

字母词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 字母词 trong tiếng Việt

từ chứa một hoặc nhiều chữ cái của bảng chữ cái (ví dụ: HSK, PK, WTO, PO文, PM2.5, γ射線|γ射线[γ she4 xian4])

Tra từ liên quan