Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
字据
zì jù

văn bản cam kết; hợp đồng; giấy nợ IOU

Cụm từ
字形
zì xíng

hình dạng của một chữ Hán; biến thể của 字型[zi4 xing2]

Cụm từ
字汇
zì huì

(máy tính) tập hợp ký tự; bảng thuật ngữ, từ điển thuật ngữ

Cụm từ
字幕
zì mù

chú thích; phụ đề

Cụm từ
字帖儿
zì tiě r

mẩu giấy với ghi chú ngắn; thư ngắn

Cụm từ
字帖
zì tiè

sách mẫu (cho thư pháp)

Cụm từ
字尾
zì wěi

hậu tố

Cụm từ
字字珠玉
zì zì zhū yù

mỗi từ là một viên ngọc (thành ngữ); văn viết hoa lệ

Thành ngữ
字型
zì xíng

phông chữ; kiểu chữ

Cụm từ
字图
zì tú

hình thể chữ

Cụm từ
字句
zì jù

từ ngữ; câu chữ; bài viết

Cụm từ
字典
zì diǎn

Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ); (thông tục) từ điển; Lượng từ: 本[ben3]

Cụm từ
字元集
zì yuán jí

bộ ký tự

Cụm từ
字元
zì yuán

ký tự (tin học) (Đài Loan)

Cụm từ
字串
zì chuàn

(tin học) chuỗi ký tự (Đài Loan)

Cụm từ

chữ; ký hiệu; kí tự; từ; LT:個|个[ge4]; tên chữ (tên chữ hay tên hiệu) truyền thống đặt cho nam giới 20 tuổi thời Trung Quốc phong kiến

Từ vựng

sinh đôi

Từ vựng
孕酮
yùn tóng

progesterone

Cụm từ
孕育
yùn yù

mang thai; sinh con; nuôi dưỡng (một sự phát triển, trường phái, tác phẩm nghệ thuật, v.v.); nghĩa bóng: tràn đầy (văn hóa, v.v.)

Cụm từ
孕童
yùn tóng

(phân khúc thị trường) thai sản và trẻ nhỏ

Cụm từ
孕穗
yùn suì

(trồng ngũ cốc) giai đoạn làm đòng (tức là sự phình ra của bẹ lá do sự phát triển của bông lúa)

Cụm từ
孕产
yùn chǎn

mang thai và sinh nở; sản khoa và phụ khoa

Cụm từ
孕激素
yùn jī sù

progesterone

Cụm từ
孕期
yùn qī

mang thai; thai kỳ

Cụm từ
孕宝宝
yùn bǎo bǎo

(khẩu ngữ) em bé trong bụng

Khẩu ngữ
孕婴童
yùn yīng tóng

(phân khúc thị trường) thai sản và trẻ nhỏ

Cụm từ
孕妇装
yùn fù zhuāng

trang phục thai sản

Cụm từ
孕妇
yùn fù

phụ nữ mang thai

Cụm từ
孕吐
yùn tù

ốm nghén (trong thời kỳ mang thai)

Cụm từ
yùn

mang thai

Từ vựng