Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
象棋

xiàng qí

象棋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 象棋 trong tiếng Việt

cờ tướng; LT:副[fu4]

Tra từ liên quan