Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhū

猪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猪 trong tiếng Việt

lợn; heo; LT:口[kou3],頭|头[tou2]

Tra từ liên quan