Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猪圈豬圈

zhū juàn

猪圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猪圈 trong tiếng Việt

chuồng heo (nghĩa đen và bóng)

Tra từ liên quan