Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猪年豬年

zhū nián

猪年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猪年 trong tiếng Việt

Năm Hợi (ví dụ: 2007)

Tra từ liên quan