Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
象样象樣

xiàng yàng

象样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 象样 trong tiếng Việt

biến thể của 像樣|像样[xiang4 yang4]

Tra từ liên quan