Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
象牙塔

xiàng yá tǎ

象牙塔 là gì?

象牙塔 [xiàng yá tǎ] có nghĩa là tháp ngà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 象牙塔 trong tiếng Việt

tháp ngà

Cách đọc và ghi nhớ 象牙塔

象牙塔 được đọc là xiàng yá tǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tháp ngà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan