Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猪扒豬扒

zhū pá

猪扒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猪扒 trong tiếng Việt

xem 豬排|猪排[zhu1 pai2]

Tra từ liên quan