Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
寅吃卯粮
yín chī mǎo liáng

nghĩa đen: ăn trước lương thực của năm sau; phóng dụ: tiêu vào tiền của tháng sau; sống cho hiện tại, trả sau

Cụm từ
yín

địa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 tháng Hai-5 tháng Ba), năm Dần; hướng la bàn cổ của Trung Quốc: 60°

Từ vựng
寄养
jì yǎng

giao cho ai đó chăm sóc (trẻ, thú cưng, v.v.); nuôi dưỡng; gửi nuôi

Cụm từ
寄顿
jì dùn

gửi giữ an toàn; để lại cái gì đó cho ai đó

Cụm từ
寄销
jì xiāo

gửi đi; hàng ký gửi

Cụm từ
寄递
jì dì

chuyển phát (thư từ)

Cụm từ
寄达
jì dá

gửi cái gì đó qua bưu điện

Cụm từ
寄送
jì sòng

gửi; truyền

Cụm từ
寄辞
jì cí

gửi tin nhắn

Cụm từ
寄迹
jì jì

sống tạm thời xa nhà

Cụm từ
寄卖
jì mài

ký gửi để bán

Cụm từ
寄托
jì tuō

giao phó (cho ai đó); đặt (hy vọng, năng lượng, v.v.) vào; một điều gì đó mà người ta đầu tư (hy vọng, năng lượng, v.v.) vào

Cụm từ
寄籍
jì jí

đăng ký cư trú ở nơi khác; nhập tịch

Cụm từ
寄发
jì fā

gửi đi; gửi (thư từ)

Cụm từ
寄生虫
jì shēng chóng

ký sinh trùng (sinh học); (nghĩa bóng) kẻ ăn bám

Cụm từ
寄生者
jì shēng zhě

ký sinh trùng (con người)

Cụm từ
寄生生活
jì shēng shēng huó

chủ nghĩa ký sinh; tồn tại ký sinh

Cụm từ
寄生物
jì shēng wù

sinh vật ký sinh

Cụm từ
寄生
jì shēng

sống trên hoặc trong sinh vật khác như ký sinh; trông cậy vào người khác mà sống; ký sinh; ký sinh trùng

Cụm từ
寄物柜
jì wù guì

tủ giữ hành lý; tủ khóa bằng xu

Cụm từ
寄父
jì fù

cha nuôi

Cụm từ
寄母
jì mǔ

mẹ nuôi

Cụm từ
寄望
jì wàng

đặt hy vọng vào

Cụm từ
寄放
jì fàng

để lại thứ gì đó cho ai đó

Cụm từ
寄怀
jì huái

cảm xúc thể hiện trong viết lách

Cụm từ
寄居蟹
jì jū xiè

cua ẩn sĩ

Cụm từ
寄居
jì jū

sống xa nhà

Cụm từ
寄宿生
jì sù shēng

học sinh nội trú

Cụm từ
寄宿学校
jì sù xué xiào

trường nội trú

Cụm từ
寄宿
jì sù

ở lại; lưu trú; ở trọ

Cụm từ