寄顿寄頓 jì dùn 寄顿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寄顿 trong tiếng Việt gửi giữ an toàn; để lại cái gì đó cho ai đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan