Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寄托寄託

jì tuō

寄托 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寄托 trong tiếng Việt

giao phó (cho ai đó); đặt (hy vọng, năng lượng, v.v.) vào; một điều gì đó mà người ta đầu tư (hy vọng, năng lượng, v.v.) vào

Tra từ liên quan