Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寄籍

jì jí

寄籍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寄籍 trong tiếng Việt

đăng ký cư trú ở nơi khác; nhập tịch

Tra từ liên quan