Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小聪明小聰明

xiǎo cōng ming

小聪明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小聪明 trong tiếng Việt

khôn vặt; thông minh những việc nhỏ nhặt; nhanh nhạy nhưng đầu óc nhỏ nhen

Tra từ liên quan