Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小肚鸡肠小肚雞腸

xiǎo dù jī cháng

小肚鸡肠 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小肚鸡肠 trong tiếng Việt

bụng dạ hẹp hòi, lòng gà (thành ngữ); hẹp hòi; nhỏ nhen

Tra từ liên quan