小肚鸡肠小肚雞腸 xiǎo dù jī cháng 小肚鸡肠 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小肚鸡肠 trong tiếng Việt bụng dạ hẹp hòi, lòng gà (thành ngữ); hẹp hòi; nhỏ nhen 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan