Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小胖爪

xiǎo pàng zhuǎ

小胖爪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小胖爪 trong tiếng Việt

(thông tục) bàn tay

Tra từ liên quan