小缸缸儿小缸缸兒 xiǎo gāng gang r 小缸缸儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小缸缸儿 trong tiếng Việt cái ca nhỏ (ngôn ngữ trẻ em) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan