Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小缸缸儿小缸缸兒

xiǎo gāng gang r

小缸缸儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小缸缸儿 trong tiếng Việt

cái ca nhỏ (ngôn ngữ trẻ em)

Tra từ liên quan