Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小羚羊

xiǎo líng yáng

小羚羊 là gì?

小羚羊 [xiǎo líng yáng] có nghĩa là linh dương Gazelle.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小羚羊 trong tiếng Việt

linh dương Gazelle

Cách đọc và ghi nhớ 小羚羊

小羚羊 được đọc là xiǎo líng yáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “linh dương Gazelle”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan