Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小脚小腳

xiǎo jiǎo

小脚 là gì?

小脚 [xiǎo jiǎo] có nghĩa là bàn chân bó (truyền thống).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小脚 trong tiếng Việt

bàn chân bó (truyền thống)

Cách đọc và ghi nhớ 小脚

小脚 được đọc là xiǎo jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn chân bó (truyền thống)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan