小舅子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
小舅子
(thông tục) em trai của vợ
Giản thể小舅子
Phồn thể小舅子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng