Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小腿

xiǎo tuǐ

小腿 là gì?

小腿 [xiǎo tuǐ] có nghĩa là cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá); ống chân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小腿 trong tiếng Việt

  1. cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá)
  2. ống chân

Cách đọc và ghi nhớ 小腿

小腿 được đọc là xiǎo tuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá); ống chân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan