Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
几何级数增长
jǐ hé jí shù zēng zhǎng

tăng trưởng theo cấp số nhân

Cụm từ
几何级数
jǐ hé jí shù

cấp số nhân

Cụm từ
几何拓扑学
jǐ hé tuò pū xué

(toán) tô-pô hình học

Cụm từ
几何拓扑
jǐ hé tuò pū

(toán) tô pô hình học

Cụm từ
几何平均数
jǐ hé píng jūn shù

trung bình hình học

Cụm từ
几何学
jǐ hé xué

hình học

Cụm từ
几何图形
jǐ hé tú xíng

hình học không gian

Cụm từ
几何原本
Jǐ hé Yuán běn

Nguyên bản của Euclid

Cụm từ
几何光学
jǐ hé guāng xué

quang học hình học

Cụm từ
几何
jǐ hé

hình học; (văn học) bao nhiêu

Cụm từ
几乎完全
jī hū wán quán

gần như hoàn toàn; gần như hoàn chỉnh

Cụm từ
几乎不
jī hū bù

hầu như không; có vẻ không

Cụm từ
几乎
jī hū

hầu như; gần như; hầu hết

Cụm từ
几丁质
jī dīng zhì

chitin

Cụm từ
几丁
jī dīng

chitin

Cụm từ

bao nhiêu; mấy; một vài; vài

Từ vựng
幽默感
yōu mò gǎn

khiếu hài hước

Cụm từ
幽默
yōu mò

(từ mượn) hài hước; hài hước

Cụm từ
幽魂
yōu hún

hồn ma; linh hồn (của người chết)

Cụm từ
幽香
yōu xiāng

hương thơm tinh tế

Cụm từ
幽静
yōu jìng

yên tĩnh; hiu quạnh; biệt lập; thanh bình

Cụm từ
幽灵
yōu líng

bóng ma; ảo ảnh; ma quỷ

Cụm từ
幽雅
yōu yǎ

thanh nhã và tao nhã (về một nơi); thoát tục (về âm nhạc)

Cụm từ
幽闭恐惧症
yōu bì kǒng jù zhèng

chứng sợ không gian kín

Cụm từ
幽闭恐惧
yōu bì kǒng jù

chứng sợ không gian kín

Cụm từ
幽门螺杆菌
yōu mén luó gǎn jūn

Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Cụm từ
幽门螺旋菌
yōu mén luó xuán jūn

Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Cụm từ
幽门螺旋杆菌
yōu mén luó xuán gǎn jūn

Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

Cụm từ
幽门
yōu mén

môn vị (giải phẫu)

Cụm từ
幽邃
yōu suì

sâu sắc và khôn lường

Cụm từ