Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
几号
jǐ hào

(tiếng lóng) heroin

Tiếng lóng xã hội
几至
jī zhì

gần như

Cụm từ
几维鸟
jī wéi niǎo

chim kiwi (từ mượn)

Cụm từ
几经
jǐ jīng

trải qua nhiều lần (trắc trở, sửa đổi, v.v.)

Cụm từ
几米
Jī mǐ

Jimmy Liao (1958-), bút danh của 廖福彬[Liao4 Fu2 bin1], họa sĩ và nhà văn sách tranh người Đài Loan

Cụm từ
几率
jī lǜ

xác suất; tỷ lệ

Cụm từ
几岁
jǐ suì

bao nhiêu tuổi? (thân mật, hoặc hỏi trẻ em)

Cụm từ
几欲
jī yù

gần như; suýt

Cụm từ
几次三番
jǐ cì sān fān

nghĩa đen: hai lần rồi ba lần (thành ngữ); nghĩa bóng: lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác

Thành ngữ
几次
jǐ cì

một vài lần

Cụm từ
几样
jǐ yàng

một vài loại

Cụm từ
几案
jī àn

cái bàn; bàn dài

Cụm từ
几时
jǐ shí

khi nào?; lúc nào?

Cụm từ
几微
jī wēi

nhỏ xíu; vô cùng nhỏ

Cụm từ
几年来
jǐ nián lái

mấy năm qua

Cụm từ
几年
jǐ nián

mấy năm; vài năm; mấy năm?

Cụm từ
几希
jī xī

không nhiều; rất ít (ví dụ: khác biệt)

Cụm từ
几天来
jǐ tiān lái

mấy ngày qua

Cụm từ
几天
jǐ tiān

mấy ngày

Cụm từ
几多
jǐ duō

(phương ngữ) bao nhiêu; mấy; (thông minh,...) thế nào; ... như vậy

Cụm từ
几可乱真
jī kě luàn zhēn

gần như thật; dễ nhầm với đồ thật

Cụm từ
几千
jǐ qiān

vài nghìn

Cụm từ
几分
jǐ fēn

hơi hơi; một chút

Cụm từ
几内亚湾
Jǐ nèi yà Wān

Vịnh Guinea

Cụm từ
几内亚比绍
Jī nèi yà Bǐ shào

Guinea-Bissau

Cụm từ
几内亚比索
Jī nèi yà Bǐ suǒ

Guinea-Bissau (Đài Loan)

Cụm từ
几内亚
Jī nèi yà

Guinea

Cụm từ
几倍
jǐ bèi

gấp nhiều lần; gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, v.v

Cụm từ
几个
jǐ ge

một vài; một số; bao nhiêu

Cụm từ
几何量
jǐ hé liàng

đại lượng hình học

Cụm từ