Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
庶妻
shù qī

vợ lẽ

Cụm từ
庶吉士
shù jí shì

chức danh tạm thời ở Hàn Lâm Viện 翰林院[Han4 lin2 yuan4] được phong cho ứng viên xuất sắc cho đến kỳ thi tiếp theo

Cụm từ
庶出
shù chū

sinh bởi thiếp (không phải bởi vợ)

Cụm từ
shù

(hình thức kết hợp) bình thường; nhiều; (hình thức kết hợp) liên quan đến thiếp (trái ngược với 嫡[di2])

Từ vựng
庵摩落迦果
ān mó luò jiā guǒ

xem 餘甘子|余甘子[yu2 gan1 zi3]

Cụm từ
庵摩勒
ān mó lè

xem 餘甘子|余甘子[yu2 gan1 zi3]

Cụm từ
庵堂
ān táng

ni viện Phật giáo

Cụm từ
ān

túp lều; ngôi chùa nhỏ; ni viện

Từ vựng

tên địa danh

Danh từ riêng

ngôi nhà xây thấp

Từ vựng
Chěng

họ [Cheng3]; khu vực cổ của thành phố Đan Dương, tỉnh Giang Tô hiện nay

Từ vựng
庭除
tíng chú

sân trước; sân nhà

Cụm từ
庭院
tíng yuàn

sân

Cụm từ
庭长
tíng zhǎng

thẩm phán chủ tọa

Cụm từ
庭训
tíng xùn

dạy dỗ trong gia đình; giáo dục từ cha

Cụm từ
庭审
tíng shěn

phiên tòa

Cụm từ
庭外
tíng wài

ngoài tòa (dàn xếp)

Cụm từ
庭堂
tíng táng

sân trước của cung điện

Cụm từ
庭园
tíng yuán

vườn hoa

Cụm từ
tíng

sảnh chính; sân trước; toà án

Từ vựng
páng

to lớn

Từ vựng
库鲁病
kù lǔ bìng

kuru (y học)

Cụm từ
库页岛柳莺
Kù yè Dǎo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) Chích lá Sakhalin (Phylloscopus borealoides)

Cụm từ
库页岛
Kù yè Dǎo

Sakhalin

Cụm từ
库里提巴
Kù lǐ tí bā

Curitiba (thành phố ở Brazil)

Cụm từ
库车县
Kù chē xiàn

Kuchar Nahiyisi hoặc huyện Kuche ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương

Cụm từ
库车
Kù chē

Kuchar Nahiyisi hoặc huyện Kuche ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương

Cụm từ
库藏
kù cáng

lưu trữ; có cái gì đó trong kho

Cụm từ
库肯霍夫公园
Kù kěn huò fū Gōng yuán

Keukenhof, vườn hoa ở Hà Lan

Cụm từ
库纳
kù nà

kuna (đơn vị tiền tệ của Croatia)

Cụm từ